Cài đặt & Hiển thị


Tab Cài đặt là nơi cấu hình toàn bộ hệ thống. Thay đổi được lưu tự động khi đóng app.
Bố cục giao diện
Giao diện chia 2 cột:
- Cột Cấu hình (45%): Xử lý, Sheets, Vbee, Nâng cao
- Cột Giao diện (55%): Thư viện ảnh, Text styling, Preview
Cột Cấu hình (trái)
Chế Độ Xử Lý & Audio
Priority Mode — chọn cách xử lý video:
| Chế độ | Mô tả |
|---|---|
| Fit to Audio | Cắt video theo độ dài audio (mặc định) |
| Keep Original | Giữ nguyên thời lượng video gốc |
Khi chọn Keep Original, có thêm tùy chọn Audio Mix Mode:
| Mode | Mô tả |
|---|---|
| Giữ nguyên | Chỉ dùng audio gốc của video |
| Thay thế | Thay audio gốc bằng audio mới |
| Trộn nền | Trộn audio mới + audio gốc (background) |
Khi chọn “Trộn nền” → slider BG Volume để chỉnh âm lượng nền.
Google Sheets
| Cài đặt | Mô tả |
|---|---|
| Service Account JSON | Đường dẫn file .json key |
| Sheet ID | Dãy ký tự trong URL Sheet |
| Tên Sheet | Tên tab phía dưới Sheet (VD: Sheet1) |
Vbee TTS
| Cài đặt | Mô tả |
|---|---|
| App ID | Mã ứng dụng từ Vbee Developer |
| Token | Token xác thực API |
| Voice | Chọn giọng đọc (17 giọng) |
| Speed | Tốc độ đọc: 0.5 – 2.0 (mặc định 1.0) |
Vbee Studio TTS (Mới v3.5.5)
Chế độ giọng đọc mới sử dụng tài khoản Vbee Studio:
| Cài đặt | Mô tả |
|---|---|
| Studio User | Email tài khoản Vbee Studio |
| Studio Password | Mật khẩu tài khoản |
Xác thực tự động qua Keycloak — token tự làm mới khi hết hạn. Credentials được mã hóa AES khi lưu.
Gemini AI API & Prompt (Cập nhật v3.8.0)
Cấu hình trí tuệ nhân tạo để dịch thuật phụ đề tự động:
API Key Settings
- API Key: Mã từ Google AI Studio.
- Hide/Show Key: Icon 👁️ giúp bảo mật khi quay màn hình.
- Check Connection: Kiểm tra key còn hạn mức và hoạt động không.
- Model: Mặc định sử dụng
gemini-3.1-pro-preview(SDKgoogle-genaimới).
Prompt Settings (Mới v3.8.0)
Giao diện Prompt Editor được nâng cấp hoàn toàn:
- Prompt Editor Widget: Trình soạn thảo prompt riêng biệt, dễ sử dụng hơn.
- Preset Prompt: 4 kịch bản dịch thuật mẫu (Vlog, Education, Cooking, Tech).
- Custom Template: Tự định nghĩa prompt dịch với editor toàn diện.
- Live Preview: Xem trước prompt chi tiết trước khi gửi cho AI.
Template tùy chỉnh bắt buộc phải chứa biến {source_text} để AI biết vị trí cần chèn văn bản gốc.
Panel Nâng Cao
Panel thu gọn chứa các cài đặt nâng cao:
| Cài đặt | Mô tả | Mặc định |
|---|---|---|
| Max Concurrent | Số video xử lý cùng lúc (1–4) | 2 |
| GPU (NVENC) | Bật GPU encoding (cần NVIDIA) | Tắt |
| Theme | Giao diện Sáng / Tối | Sáng |
| License Info | Tier, email, ngày hết hạn, usage | — |
Cột Giao diện (phải)
Image Library
Kho ảnh overlay — chọn ảnh để chèn lên video. Quản lý thêm/xóa ảnh tại đây.
Text 1 (Hook 1)
| Thuộc tính | Mặc định |
|---|---|
| Font | Chọn từ assets/fonts/ |
| Size | 90 |
| Màu chữ | Trắng (white) |
| Màu nền | Đen 60% (black@0.6) |
| Vị trí Y | 50 |
Text 2 (Hook 2)
| Thuộc tính | Mặc định |
|---|---|
| Font | Chọn từ assets/fonts/ |
| Size | 100 |
| Màu chữ | Vàng (yellow) |
| Màu nền | Đen 50% (black@0.5) |
| Vị trí Y | 100 |
Overlay Toggles (Mới v3.5.5)
Bật/tắt từng lớp overlay mặc định cho tất cả job:
| Toggle | Mặc định |
|---|---|
| Text 1 | Bật |
| Text 2 | Bật |
| Subtitle | Bật |
| Image | Bật |
Có thể ghi đè per-job trong tab Xử lý Lẻ hoặc Sheet.
Subtitles (Phụ đề)
| Thuộc tính | Mặc định |
|---|---|
| Font | Chọn từ assets/fonts/ |
| Size | 24 |
| Màu chữ | Trắng |
| Màu viền | Đen |
| Margin V | 30 |
| Màu nền | Không (trong suốt) |
| Blur Original | Tắt |
| Blur Strength | 20 (1–50) |
Preview
Preview real-time hiển thị:
- Vị trí và style của Text 1, Text 2
- Overlay image làm nền
- Cập nhật tự động khi thay đổi cài đặt
Preset Manager
Lưu và tải cấu hình nhanh:
- Lưu preset:
Ctrl+Shoặc nút Save - Tải preset: Chọn từ dropdown
- Xóa preset: Nút Delete